Vì sao GBS quan trọng trong thai kỳ
Theo WHO, trung bình khoảng 15% phụ nữ mang thai trên thế giới mang GBS ở âm đạo, thường không có triệu chứng. Vi khuẩn có thể lây sang trẻ khi còn trong tử cung hoặc trong khi chuyển dạ. Báo cáo năm 2021 của WHO và Trường Vệ sinh và Y học Nhiệt đới London cho thấy GBS liên quan đến khoảng 91.000 ca tử vong sơ sinh, ít nhất 46.000 ca thai chết lưu và hơn 500.000 ca sinh non mỗi năm. Ở phụ nữ mang thai, CDC liệt kê các biến chứng liên quan đến GBS gồm nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng ối, nhiễm khuẩn tiết niệu, sinh non và thai chết lưu. Ở trẻ sơ sinh, GBS gây bệnh khởi phát sớm trong 7 ngày đầu và bệnh khởi phát muộn từ ngày 7 đến ngày 89 sau sinh.
Cơ chế gây bệnh
Bài tổng quan mô tả nhiều yếu tố độc lực. Vỏ polysaccharide giúp vi khuẩn né tránh hệ miễn dịch bằng cách ức chế lắng đọng bổ thể và chống lại thực bào. Các protein bề mặt và pili giúp vi khuẩn bám vào tế bào vật chủ. Một adhesin là HvgA chỉ có ở dòng CC17 có độc lực cao và liên quan chặt chẽ với bệnh khởi phát muộn như viêm màng não sơ sinh. Nhiều cấu trúc trong số này cũng đang được nghiên cứu làm đích cho vắc xin.
Kháng kháng sinh
Penicillin vẫn là thuốc được ưu tiên để dự phòng nhiễm GBS trong chuyển dạ, và GBS vẫn còn nhạy cao với thuốc này. Tuy nhiên, bài tổng quan ghi nhận từ năm 1994 đã có báo cáo rải rác về các chủng giảm nhạy với penicillin, liên quan đến biến đổi ở protein gắn penicillin, với tỷ lệ phân lập cao được báo cáo tại Nhật Bản. Tình trạng kháng clindamycin, một lựa chọn thay thế cho một số phụ nữ dị ứng penicillin, đang gia tăng trên toàn cầu; erythromycin không còn được khuyến cáo để dự phòng trong chuyển dạ, và việc chọn thuốc thay thế phụ thuộc mức độ dị ứng và kết quả thử độ nhạy. Một nghiên cứu được trích dẫn trong tổng quan ghi nhận tỷ lệ đa kháng là 59,19% ở các chủng GBS phân lập từ phụ nữ mang thai tại Việt Nam. Các dữ liệu này cho thấy cần làm kháng sinh đồ khi phải dùng thuốc thay thế penicillin, và cần tiếp tục giám sát tình hình kháng thuốc tại từng địa phương.
Dự phòng bằng sàng lọc và kháng sinh trong chuyển dạ
Mẫu phết âm đạo và trực tràng lấy vào cuối thai kỳ giúp xác định người mang vi khuẩn để dùng kháng sinh đường tĩnh mạch trong chuyển dạ. CDC khuyến cáo sàng lọc vào tuần thứ 36 hoặc 37 của mỗi lần mang thai. Bài tổng quan dẫn hướng dẫn của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) rằng dùng kháng sinh ít nhất bốn giờ trước khi sinh là tối ưu để đạt nồng độ đủ, nhưng không nên trì hoãn cuộc sinh chỉ để đủ bốn giờ. CDC ghi nhận cách tiếp cận này đã làm giảm bệnh trong tuần đầu sau sinh, nhưng hiện chưa có biện pháp hiệu quả để phòng bệnh khởi phát muộn.
Tiến triển phát triển vắc xin
Vì sàng lọc và kháng sinh không ngăn được mọi trường hợp bệnh do GBS, vắc xin cho phụ nữ mang thai là ưu tiên nghiên cứu. Các ứng viên gồm vắc xin cộng hợp polysaccharide vỏ, trong đó có vắc xin sáu giá bao phủ các týp huyết thanh Ia, Ib, II, III, IV và V, và vắc xin protein xây dựng từ protein bề mặt Alpha C và Rib. Bài tổng quan cho biết hai ứng viên đã bước vào thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II hoặc III. Nhiều vắc xin ứng viên, trong đó có một ứng viên đang thử nghiệm giai đoạn 3 toàn cầu, vẫn đang được nghiên cứu và chưa có vắc xin nào được cấp phép.